bond-trading activity

bond-trading activity

A broker engages in bond-trading activity on the exchange floor.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hoạt động giao dịch trái phiếu: "bond-trading activity" dùng để chỉ việc mua bán trái phiếu trên thị trường tài chính, thường được thực hiện bởi các nhà môi giới hoặc nhà giao dịch trên sàn giao dịch.

dụ sử dụng
  • (Hoạt động giao dịch trái phiếu trên sàn giao dịch đã tăng đáng kể trong quý này.)
  • (Các thuật toán giao dịch tần suất cao hiện chi phối hoạt động giao dịch trái phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to monitor bond-trading activity": giám sát hoạt động giao dịch trái phiếu.
    Regulators closely monitor bond-trading activity to prevent market manipulation. (Các cơ quan quản lý giám sát chặt chẽ hoạt động giao dịch trái phiếu để ngăn chặn thao túng thị trường.)

  • "to boost bond-trading activity": thúc đẩy hoạt động giao dịch trái phiếu.
    Lower interest rates are expected to boost bond-trading activity in the coming months. (Lãi suất thấp hơn được dự kiến sẽ thúc đẩy hoạt động giao dịch trái phiếu trong những tháng tới.)

Biến thể từ gần giống
  • Bond trading (danh từ): việc giao dịch trái phiếu (dạng rút gọn của "bond-trading activity").
    Bond trading requires specialized knowledge of financial markets. (Giao dịch trái phiếu đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về thị trường tài chính.)

  • Activity (danh từ): hoạt động nói chung.
    Market activity includes both stock trading and bond-trading activity. (Hoạt động thị trường bao gồm cả giao dịch cổ phiếu hoạt động giao dịch trái phiếu.)

Từ đồng nghĩa
  • Bond dealing: giao dịch trái phiếu (thường nhấn mạnh vào khía cạnh mua bán chuyên nghiệp).
    The firm specializes in bond dealing and related services. (Công ty chuyên về giao dịch trái phiếu các dịch vụ liên quan.)

  • Fixed-income trading: giao dịch chứng khoán thu nhập cố định (bao gồm trái phiếu các công cụ nợ khác).
    Fixed-income trading is a core part of investment banking. (Giao dịch thu nhập cố định một phần cốt lõi của ngân hàng đầu .)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "bond-trading activity", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • Engage in: tham gia vào.
      Investors often engage in bond-trading activity to diversify their portfolios. (Các nhà đầu thường tham gia vào hoạt động giao dịch trái phiếu để đa dạng hóa danh mục đầu của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: "Bond-trading activity heats up": hoạt động giao dịch trái phiếu trở nên sôi động. (Hoạt động giao dịch trái phiếu trở nên sôi động trước quyết định lãi suất của ngân hàng trung ương.)